鯉庭之訓 lí đình chi huấn Hán Việt: lí đình chi huấn Tổng quan Cấu tạo: 鯉 (lí) + 庭 (đình) + 之 (chi) + 訓 (huấn)Hán Việtlí đình chi huấnCấu tạo鯉 + 庭 + 之 + 訓 · lí + đình + chi + huấn nghĩa thành phần: lí + đình + chi + huấn Nghĩa EngCihui 鯉庭之訓 ǐtíngzhīxùn n. father's advice/instructions