鯉趨過庭 lǐ qū guò tíng · lí xu quá đình Hán Việt: lí xu quá đình · Pinyin: lǐ qū guò tíng Tổng quan Cấu tạo: 鯉 (lí) + 趨 (xu) + 過 (quá) + 庭 (đình)Pinyinlǐ qū guò tíngHán Việtlí xu quá đìnhCấu tạo鯉 + 趨 + 過 + 庭 · lí + xu + quá + đình nghĩa thành phần: lí + xu + quá + đình