鯉躍龍門 lí dược long môn Hán Việt: lí dược long môn Tổng quan Cấu tạo: 鯉 (lí) + 躍 (dược) + 龍 (long) + 門 (môn)Hán Việtlí dược long mônCấu tạo鯉 + 躍 + 龍 + 門 · lí + dược + long + môn nghĩa thành phần: lí + dược + long + môn Nghĩa EngCihui 鯉躍龍門 ǐyuèlóngmén f.e. 1. win promotion <trad.> 2. succeed in the imperial civil-service examination