鲨鱼皮

sa ngư bì

Hán Việt: sa ngư bì

Tổng quan

da cá mập, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải sakin

Cấu tạo: 鯊 (sa) + 魚 (ngư) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 da cá mập
  • Tần suất từ da cá mập, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải sakin
  • Biên soạn 鯊魚皮 hāyúpí n. sharkskin M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 鯊魚皮 hāyúpí n. sharkskin M:¹zhāng
  • Tần suất từ 鯊魚皮 hāyúpí n. sharkskin M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

鲨鱼 · 鱼皮胶 · 鲨鱼油 · 鲨鱼湾 · 魚皮 · 魚皮韃子 · 鱼皮 · 鱼皮鞑子