鯨吞虎據

jīng tūn hǔ jù kình thôn hổ cứ

Hán Việt: kình thôn hổ cứ · Pinyin: jīng tūn hǔ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (thôn) + (hổ) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 据:占据。象鲸鱼那样吞食,如老虎那样占据着。比喻强者兼并弱者。