鯨吸牛飲

jīng xī niú yǐn kình hấp ngưu ẩm

Hán Việt: kình hấp ngưu ẩm · Pinyin: jīng xī niú yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (hấp) + (ngưu) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲸吸:像鲸鱼吸水一样。如鲸吸百川,似牛饮池水。比喻放量狂饮。
  • Tân Hoa Tự Điển 鲸吸像鲸鱼吸水一样。如鲸吸百川,似牛饮池水。比喻放量狂饮。