鯨呿鰲擲

jīng qù áo zhì kình khư ngao trịch

Hán Việt: kình khư ngao trịch · Pinyin: jīng qù áo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (khư) + (ngao) + (trịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呿:张口。鲸鱼张口,海龟腾跃。比喻诗文气势雄伟奇特,意境荒诞虚幻。