鯨骨圓環 kình cốt viên hoàn Hán Việt: kình cốt viên hoàn Tổng quan (sử học) váy phồng (cổ vòng) Cấu tạo: 鯨 (kình) + 骨 (cốt) + 圓 (viên) + 環 (hoàn)Hán Việtkình cốt viên hoànCấu tạo鯨 + 骨 + 圓 + 環 · kình + cốt + viên + hoàn nghĩa thành phần: kình + cốt + viên + hoàn Nghĩa ViệtCihui (sử học) váy phồng (cổ vòng)