鱷魚掉淚 ngạc ngư điệu lệ Hán Việt: ngạc ngư điệu lệ Tổng quan Cấu tạo: 鱷 (ngạc) + 魚 (ngư) + 掉 (điệu) + 淚 (lệ)Hán Việtngạc ngư điệu lệCấu tạo鱷 + 魚 + 掉 + 淚 · ngạc + ngư + điệu + lệ nghĩa thành phần: ngạc + ngư + điệu + lệ Nghĩa EngCihui 鱷魚掉淚 yúdiàolèi id. shed crocodile tears