鰲憤龍愁 áo fèn lóng chóu · ngao phẫn long sầu Hán Việt: ngao phẫn long sầu · Pinyin: áo fèn lóng chóu Tổng quan Cấu tạo: 鰲 (ngao) + 憤 (phẫn) + 龍 (long) + 愁 (sầu)Pinyináo fèn lóng chóuHán Việtngao phẫn long sầuCấu tạo鰲 + 憤 + 龍 + 愁 · ngao + phẫn + long + sầu nghĩa thành phần: ngao + phẫn + long + sầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如鼍愤怒,如龙忧愁。比喻乐曲的情调悲愤。