鰲擲鯨呿

áo zhì jīng qù ngao trịch kình khư

Hán Việt: ngao trịch kình khư · Pinyin: áo zhì jīng qù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (trịch) + (kình) + (khư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻文辞气势磅礴,跌宕起伏。同“鳌掷鲸吞”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻文辞气势磅礴,跌宕起伏。同鳌掷鲸吞”。