鰲鳴鱉應 áo míng biē yīng · ngao minh miết ứng Hán Việt: ngao minh miết ứng · Pinyin: áo míng biē yīng Tổng quan Cấu tạo: 鰲 (ngao) + 鳴 (minh) + 鱉 (miết) + 應 (ứng)Pinyináo míng biē yīngHán Việtngao minh miết ứngCấu tạo鰲 + 鳴 + 鱉 + 應 · ngao + minh + miết + ứng nghĩa thành phần: ngao + minh + miết + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻声气相通,互相感应。