鱗宗介族

lín zōng jiè zú lân tông giới tộc

Hán Việt: lân tông giới tộc · Pinyin: lín zōng jiè zú

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (tông) + (giới) + (tộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指鳞介类水生动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指鳞介类水生动物。