鱗腳蜥科 lân cước tích khoa Hán Việt: lân cước tích khoa Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 腳 (cước) + 蜥 (tích) + 科 (khoa)Hán Việtlân cước tích khoaCấu tạo鱗 + 腳 + 蜥 + 科 · lân + cước + tích + khoa nghĩa thành phần: lân + cước + tích + khoa