鱗集仰流

lín jí yǎng liú lân tập ngưỡng lưu

Hán Việt: lân tập ngưỡng lưu · Pinyin: lín jí yǎng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (tập) + (ngưỡng) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如鱼群迎向上流。比喻人心归向。