鱗集毛萃

lín jí máo cuì lân tập mao tụy

Hán Việt: lân tập mao tụy · Pinyin: lín jí máo cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (tập) + (mao) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指如鱼鸟成群而至。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如鱼鸟成群而至。