鱗鴻杳絕 lín hóng yǎo jué · lân hồng yểu tuyệt Hán Việt: lân hồng yểu tuyệt · Pinyin: lín hóng yǎo jué Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 鴻 (hồng) + 杳 (yểu) + 絕 (tuyệt)Pinyinlín hóng yǎo juéHán Việtlân hồng yểu tuyệtCấu tạo鱗 + 鴻 + 杳 + 絕 · lân + hồng + yểu + tuyệt nghĩa thành phần: lân + hồng + yểu + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杳:遥远。形容音信断绝。