鳥中之鳳 điểu trung chi phượng Hán Việt: điểu trung chi phượng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 中 (trung) + 之 (chi) + 鳳 (phượng)Hán Việtđiểu trung chi phượngCấu tạo鳥 + 中 + 之 + 鳳 · điểu + trung + chi + phượng nghĩa thành phần: điểu + trung + chi + phượng Nghĩa EngCihui 鳥中之鳳 iǎozhōngzhīfèng n. a phoenix among birds; preeminence