鳥伏獸窮 niǎo fú shòu qióng · điểu phục thú cùng Hán Việt: điểu phục thú cùng · Pinyin: niǎo fú shòu qióng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 伏 (phục) + 獸 (thú) + 窮 (cùng)Pinyinniǎo fú shòu qióngHán Việtđiểu phục thú cùngCấu tạo鳥 + 伏 + 獸 + 窮 · điểu + phục + thú + cùng nghĩa thành phần: điểu + phục + thú + cùng