鳥入樊籠
điểu nhập phiền lung
Hán Việt: điểu nhập phiền lung · Pinyin: niǎo rù fán lóng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 鳥入樊籠 iǎorùfánlóng f.e. <wr.> a bird kept prisoner in a cage
Hán Việt: điểu nhập phiền lung · Pinyin: niǎo rù fán lóng