鳥吏鱉官 niǎo lì biē guān · điểu lại miết quan Hán Việt: điểu lại miết quan · Pinyin: niǎo lì biē guān Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 吏 (lại) + 鱉 (miết) + 官 (quan)Pinyinniǎo lì biē guānHán Việtđiểu lại miết quanCấu tạo鳥 + 吏 + 鱉 + 官 · điểu + lại + miết + quan nghĩa thành phần: điểu + lại + miết + quan