鳥哭猿啼 niǎo kū yuán tí · điểu khốc viên đề Hán Việt: điểu khốc viên đề · Pinyin: niǎo kū yuán tí Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 哭 (khốc) + 猿 (viên) + 啼 (đề)Pinyinniǎo kū yuán tíHán Việtđiểu khốc viên đềCấu tạo鳥 + 哭 + 猿 + 啼 · điểu + khốc + viên + đề nghĩa thành phần: điểu + khốc + viên + đề