鳥焚魚爛 niǎo fén yú làn · điểu phần ngư lạn Hán Việt: điểu phần ngư lạn · Pinyin: niǎo fén yú làn Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 焚 (phần) + 魚 (ngư) + 爛 (lạn)Pinyinniǎo fén yú lànHán Việtđiểu phần ngư lạnCấu tạo鳥 + 焚 + 魚 + 爛 · điểu + phần + ngư + lạn nghĩa thành phần: điểu + phần + ngư + lạn