鳥羽天皇 niǎo yǔ tiān huáng · điểu vũ thiên hoàng Hán Việt: điểu vũ thiên hoàng · Pinyin: niǎo yǔ tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 羽 (vũ) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinniǎo yǔ tiān huángHán Việtđiểu vũ thiên hoàngCấu tạo鳥 + 羽 + 天 + 皇 · điểu + vũ + thiên + hoàng nghĩa thành phần: điểu + vũ + thiên + hoàng