鳥覆危巢 niǎo fù wēi cháo · điểu phúc nguy sào Hán Việt: điểu phúc nguy sào · Pinyin: niǎo fù wēi cháo Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 覆 (phúc) + 危 (nguy) + 巢 (sào)Pinyinniǎo fù wēi cháoHán Việtđiểu phúc nguy sàoCấu tạo鳥 + 覆 + 危 + 巢 · điểu + phúc + nguy + sào nghĩa thành phần: điểu + phúc + nguy + sào