鳥跡蟲絲 niǎo jì chóng sī · điểu tích trùng ti Hán Việt: điểu tích trùng ti · Pinyin: niǎo jì chóng sī Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 跡 (tích) + 蟲 (trùng) + 絲 (ti)Pinyinniǎo jì chóng sīHán Việtđiểu tích trùng tiCấu tạo鳥 + 跡 + 蟲 + 絲 · điểu + tích + trùng + ti nghĩa thành phần: điểu + tích + trùng + ti