鳥身女妖

điểu thân nữ yêu

Hán Việt: điểu thân nữ yêu

Tổng quan

(thần thoại,thần học) nữ yêu mình người cánh chim, người tham tàn, con mụ lăng loàn

Cấu tạo: (điểu) + (thân) + (nữ) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thần thoại,thần học) nữ yêu mình người cánh chim, người tham tàn, con mụ lăng loàn