鳥道羊腸
điểu đạo dương tràng
Hán Việt: điểu đạo dương tràng · Pinyin: niǎo dào yáng cháng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻狹窄曲折的山路。《五燈會元.卷八.保福清豁禪師》:「世人休說路行難,鳥道羊腸咫尺間。」清.洪昇《長生殿》第二六齣:「鳥道羊腸,春綵馱來驛路長。」也作「羊腸鳥道」。