鳥集鱗萃
điểu tập lân tụy
Hán Việt: điểu tập lân tụy · Pinyin: niǎo jí lín cuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 魚鳥聚集。比喻聚集眾多的樣子。《文選.張衡.西京賦》:「瑰貨方至,鳥集麟萃。鬻者兼贏,求者不匱。」
Eng
- Cihui 鳥集鱗萃 iǎojílíncuì f.e. 1. flock together 2. a great number gathered together