鳥雲之陣 niǎo yún zhī zhèn · điểu vân chi trận Hán Việt: điểu vân chi trận · Pinyin: niǎo yún zhī zhèn Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 雲 (vân) + 之 (chi) + 陣 (trận)Pinyinniǎo yún zhī zhènHán Việtđiểu vân chi trậnCấu tạo鳥 + 雲 + 之 + 陣 · điểu + vân + chi + trận nghĩa thành phần: điểu + vân + chi + trận