鳥類遷徙 niǎo lèi qiān xǐ · điểu loại thiên tỉ Hán Việt: điểu loại thiên tỉ · Pinyin: niǎo lèi qiān xǐ Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 類 (loại) + 遷 (thiên) + 徙 (tỉ)Pinyinniǎo lèi qiān xǐHán Việtđiểu loại thiên tỉCấu tạo鳥 + 類 + 遷 + 徙 · điểu + loại + thiên + tỉ nghĩa thành phần: điểu + loại + thiên + tỉ