鳥驚魚散

niǎo jīng yú sàn điểu kinh ngư tán

Hán Việt: điểu kinh ngư tán · Pinyin: niǎo jīng yú sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (kinh) + (ngư) + (tán)