鳥驚魚駭 niǎo jīng yú hài · điểu kinh ngư hãi Hán Việt: điểu kinh ngư hãi · Pinyin: niǎo jīng yú hài Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 驚 (kinh) + 魚 (ngư) + 駭 (hãi)Pinyinniǎo jīng yú hàiHán Việtđiểu kinh ngư hãiCấu tạo鳥 + 驚 + 魚 + 駭 · điểu + kinh + ngư + hãi nghĩa thành phần: điểu + kinh + ngư + hãi