鳥驚鼠竄

niǎo jīng shǔ cuàn điểu kinh thử thoán

Hán Việt: điểu kinh thử thoán · Pinyin: niǎo jīng shǔ cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (kinh) + (thử) + (thoán)