鳥鳴枝梢 điểu minh chi sao Hán Việt: điểu minh chi sao Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 鳴 (minh) + 枝 (chi) + 梢 (sao)Hán Việtđiểu minh chi saoCấu tạo鳥 + 鳴 + 枝 + 梢 · điểu + minh + chi + sao nghĩa thành phần: điểu + minh + chi + sao Nghĩa EngCihui 鳥鳴枝梢 iǎomíngzhīshāo f.e. <wr.> The birds were singing on the tips of the branches.