鳥鼠同穴

niǎo shǔ tóng xué điểu thử đồng huyệt

Hán Việt: điểu thử đồng huyệt · Pinyin: niǎo shǔ tóng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (thử) + (đồng) + (huyệt)