鳧趨雀躍

fú qū què yuè phù xu tước dược

Hán Việt: phù xu tước dược · Pinyin: fú qū què yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (xu) + (tước) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像鳧快走,雀跳躍一樣。比喻歡欣鼓舞,喜極忘形。唐.盧照鄰〈窮魚賦〉:「鳧趨雀躍,風馳電往,競下任公之釣,爭陳豫且之網。」唐.梁涉〈長竿賦〉:「聞之者鳧趨雀躍,見之者足蹈手舞。」