鳧鶴從方 fú hè cóng fāng · phù hạc tòng phương Hán Việt: phù hạc tòng phương · Pinyin: fú hè cóng fāng Tổng quan Cấu tạo: 鳧 (phù) + 鶴 (hạc) + 從 (tòng) + 方 (phương)Pinyinfú hè cóng fāngHán Việtphù hạc tòng phươngCấu tạo鳧 + 鶴 + 從 + 方 · phù + hạc + tòng + phương nghĩa thành phần: phù + hạc + tòng + phương