鸠摩罗伽
cưu ma la già
Hán Việt: cưu ma la già
Tổng quan
cưu ma la già (雜語)Kumāraka,又曰鳩摩羅。譯曰童子。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui cưu ma la già (雜語)Kumāraka,又曰鳩摩羅。譯曰童子。☸
Hán Việt: cưu ma la già
cưu ma la già (雜語)Kumāraka,又曰鳩摩羅。譯曰童子。☸