凤倒鸾颠 phượng đảo loan điên Hán Việt: phượng đảo loan điên Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 倒 (đảo) + 鸾 (loan) + 颠 (điên)Hán Việtphượng đảo loan điênCấu tạo凤 + 倒 + 鸾 + 颠 · phượng + đảo + loan + điên nghĩa thành phần: phượng + đảo + loan + điên