鳳儀獸舞 fèng yí shòu wǔ · phượng nghi thú vũ Hán Việt: phượng nghi thú vũ · Pinyin: fèng yí shòu wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 儀 (nghi) + 獸 (thú) + 舞 (vũ)Pinyinfèng yí shòu wǔHán Việtphượng nghi thú vũCấu tạo鳳 + 儀 + 獸 + 舞 · phượng + nghi + thú + vũ nghĩa thành phần: phượng + nghi + thú + vũ