鳳凰在笯 fèng huáng zài nú Pinyin: fèng huáng zài nú Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 凰 (hoàng) + 在 (tại) + 笯Pinyinfèng huáng zài núCấu tạo鳳 + 凰 + 在 + 笯 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻有才能的人不能夠施展抱負。《楚辭.屈原.九章.懷沙》:「鳳凰在笯兮,雞鶩翔舞。」