鳳凰衛視 fèng huáng wèi shì · phượng hoàng vệ thị Hán Việt: phượng hoàng vệ thị · Pinyin: fèng huáng wèi shì Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 凰 (hoàng) + 衛 (vệ) + 視 (thị)Pinyinfèng huáng wèi shìHán Việtphượng hoàng vệ thịCấu tạo鳳 + 凰 + 衛 + 視 · phượng + hoàng + vệ + thị nghĩa thành phần: phượng + hoàng + vệ + thị