鳳協鸞和 fèng xié luán hé · phượng hiệp loan hòa Hán Việt: phượng hiệp loan hòa · Pinyin: fèng xié luán hé Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 協 (hiệp) + 鸞 (loan) + 和 (hòa)Pinyinfèng xié luán héHán Việtphượng hiệp loan hòaCấu tạo鳳 + 協 + 鸞 + 和 · phượng + hiệp + loan + hòa nghĩa thành phần: phượng + hiệp + loan + hòa