鳳嘆虎視

fèng tàn hǔ shì phượng thán hổ thị

Hán Việt: phượng thán hổ thị · Pinyin: fèng tàn hǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (thán) + (hổ) + (thị)