鳳子龍孫 fèng zǐ lóng sūn · phượng tử long tôn Hán Việt: phượng tử long tôn · Pinyin: fèng zǐ lóng sūn Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 子 (tử) + 龍 (long) + 孫 (tôn)Pinyinfèng zǐ lóng sūnHán Việtphượng tử long tônCấu tạo鳳 + 子 + 龍 + 孫 · phượng + tử + long + tôn nghĩa thành phần: phượng + tử + long + tôn