鳳寡鸞孤 fèng guǎ luán gū · phượng quả loan cô Hán Việt: phượng quả loan cô · Pinyin: fèng guǎ luán gū Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 寡 (quả) + 鸞 (loan) + 孤 (cô)Pinyinfèng guǎ luán gūHán Việtphượng quả loan côCấu tạo鳳 + 寡 + 鸞 + 孤 · phượng + quả + loan + cô nghĩa thành phần: phượng + quả + loan + cô