鳳引九雛

fèng yǐn jiǔ chú phượng dẫn cửu sồ

Hán Việt: phượng dẫn cửu sồ · Pinyin: fèng yǐn jiǔ chú

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (dẫn) + (cửu) + (sồ)