鳳愁鸞怨 fèng chóu luán yuàn · phượng sầu loan oán Hán Việt: phượng sầu loan oán · Pinyin: fèng chóu luán yuàn Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 愁 (sầu) + 鸞 (loan) + 怨 (oán)Pinyinfèng chóu luán yuànHán Việtphượng sầu loan oánCấu tạo鳳 + 愁 + 鸞 + 怨 · phượng + sầu + loan + oán nghĩa thành phần: phượng + sầu + loan + oán