鳳皇于飛 fèng huáng yú fēi · phượng hoàng vu phi Hán Việt: phượng hoàng vu phi · Pinyin: fèng huáng yú fēi Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 皇 (hoàng) + 于 (vu) + 飛 (phi)Pinyinfèng huáng yú fēiHán Việtphượng hoàng vu phiCấu tạo鳳 + 皇 + 于 + 飛 · phượng + hoàng + vu + phi nghĩa thành phần: phượng + hoàng + vu + phi